科技脸[kē jì liǎn] [科 技 脸]Lưu từKháckhuôn mặt được chỉnh sửa rõ rệt bởi phẫu thuật thẩm mỹ, botox, v.v.Chữ trong từ科kēngành học技jìkỹ năng脸liǎnkhuôn mặtTừ cùng chữ:科学kē xuéHSK 2khoa học科学家kē xué jiāHSK 2nhà khoa học科技kē jìHSK 3khoa học và công nghệ科研kē yánHSK 6nghiên cứu (khoa học)笑脸xiào liǎnHSK 6khuôn mặt tươi cười丢脸diū liǎnHSK 7mất mặt愁眉苦脸chóu méi kǔ liǎnHSK 7trông lo âu (thành ngữ)科幻kē huànHSK 8khoa học viễn tưởng科普kē pǔHSK 8(tính từ) khoa học phổ thôngXem thêm (1)