科林斯[kē lín sī] [科 林 斯]Lưu từKhácCorinth (thành phố Hy Lạp cổ đại)Chữ trong từ科kēngành học林lín(dùng trong từ ghép) rừng斯sīSlovakiaTừ cùng chữ:科学kē xuéHSK 2khoa học科学家kē xué jiāHSK 2nhà khoa học科技kē jìHSK 3khoa học và công nghệ科研kē yánHSK 6nghiên cứu (khoa học)科幻kē huànHSK 8khoa học viễn tưởng科普kē pǔHSK 8(tính từ) khoa học phổ thông科目kē mùHSK 8môn học