程序码[chéng xù mǎ] [程 序 码]Lưu từKhácmã nguồn (tin học)Chữ trong từ程chéngquy tắc序xùthứ tự码mǎtrọng lượngTừ cùng chữ:程度chéng dùHSK 3mức độ号码hào mǎHSK 4số密码mì mǎHSK 4mã hóa数码shù mǎHSK 4kỹ thuật số程序chéng xùHSK 4quy trình起码qǐ mǎHSK 5tối thiểu二维码èr wéi mǎHSK 5mã vạch 2D筹码chóu mǎHSK 7quân bài thương lượngTừ cận nghĩa:源码yuán mǎmã nguồn (tin học)源代码yuán dài mǎmã nguồn (tin học)源程序yuán chéng xùmã nguồn (tin học)程式码chéng shì mǎmã nguồn (tin học) (Đài Loan)