源程序[yuán chéng xù] [源 程 序]Lưu từKhácmã nguồn (tin học)Chữ trong từ源yuángốc程chéngquy tắc序xùthứ tựTừ cùng chữ:程序chéng xùHSK 4quy trình顺序shùn xùHSK 4trình tự次序cì xùHSK 6trình tự工序gōng xùHSK 7công đoạn有序yǒu xùHSK 9có trật tự源于yuán yúHSK 9có nguồn gốc từ源头yuán tóuHSK 9nguồn源泉yuán quánHSK 9khởi nguồn秩序zhì xùHSK 9trật tự (ngăn nắp)Xem thêm (1)Từ cận nghĩa:源码yuán mǎmã nguồn (tin học)源代码yuán dài mǎmã nguồn (tin học)程序码chéng xù mǎmã nguồn (tin học)程式码chéng shì mǎmã nguồn (tin học) (Đài Loan)