源于【源於】
[yuán yú] [源 于]
có nguồn gốc từ
起源于,来自某种源头或原因。
这种烹饪方式源于古代宫廷,后来逐渐传入民间,成为百姓日常饮食的一部分。
zhè zhǒng pēng rèn fāng shì yuán yú gǔ dài gōng tíng, hòu lái zhú jiàn chuán rù mín jiān, chéng wéi bǎi xìng rì cháng yǐn shí de yí bù fen.Phương pháp nấu ăn này có nguồn gốc từ cung đình thời cổ đại, sau đó dần dần lan rộng ra dân gian, trở thành một phần trong bữa ăn hàng ngày của người dân.
这是迄今为止关于快速射电暴来源于磁星角分辨率最精准的证据。
zhè shì qì jīn wéi zhǐ guān yú kuài sù shè diàn bào lái yuán yú cí xīng jiǎo fēn biàn lǜ zuì jīng zhǔn de zhèng jù.Đây là bằng chứng có độ phân giải góc chính xác nhất tính đến nay về việc chớp sóng vô tuyến nhanh xuất phát từ sao từ.
Trong bài: Định vị nguồn gốc chớp sóng vô tuyến định kỳ qua kính thiên văn vô tuyến · 迄今为止他的创作灵感根源于生活实践。
tā de chuàng zuò líng gǎn gēn yuán yú shēng huó shí jiàn.Cảm hứng sáng tác của anh ấy bắt nguồn từ thực tế cuộc sống.
这种民间艺术起源于北方农村。
zhè zhǒng mín jiān yì shù qǐ yuán yú běi fāng nóng cūn.Loại hình nghệ thuật dân gian này bắt nguồn từ nông thôn miền bắc.