稽古振今[jī gǔ zhèn jīn] [稽 古 振 今]Lưu từKhácôn cố tri tân (thành ngữ)Chữ trong từ稽jīkiểm tra古gǔcổ振zhènrung今jīnbây giờTừ cùng chữ:至今zhì jīnHSK 3cho đến nay如今rú jīnHSK 4ngày nay当今dāng jīnHSK 7thời hiện tại迄今qì jīnHSK 8cho đến nay