窃盗[qiè dào] [窃 盗]Lưu từKháctrộm cắp; ăn trộmChữ trong từ窃qièăn trộm盗dàoăn trộmTừ cùng chữ:强盗qiáng dàoHSK 6cướp (bằng vũ lực)海盗hǎi dàoHSK 7cướp biển防盗fáng dàoHSK 7chống trộm窃取qiè qǔHSK 8đánh cắp (thông tin cá nhân, sở hữu trí tuệ, v.v.)Từ cận nghĩa:偷取tōu qǔtrộm cắp偷盗tōu dàotrộm cắp撬窃qiào qiètrộm cắp手脚不干净shǒu jiǎo bù gān jìngtrộm cắp