偷盗[tōu dào] [偷 盗]Lưu từKháctrộm cắpChữ trong từ偷tōutrộm盗dàoăn trộmTừ cùng chữ:偷偷tōu tōuHSK 5một cách lén lút强盗qiáng dàoHSK 6cướp (bằng vũ lực)海盗hǎi dàoHSK 7cướp biển防盗fáng dàoHSK 7chống trộm偷懒tōu lǎnHSK 9trốn làm biếng偷看tōu kànHSK 9nhìn trộm偷窥tōu kuīHSK 9nhìn trộmTừ cận nghĩa:偷取tōu qǔtrộm cắp撬窃qiào qiètrộm cắp窃盗qiè dàotrộm cắp手脚不干净shǒu jiǎo bù gān jìngtrộm cắp