手脚不干净[shǒu jiǎo bù gān jìng] [手 脚 BẤT 干 净]Lưu từKháctrộm cắp; nhẹ tay; dễ trộm cắpChữ trong từ手shǒutay脚jiǎobàn chân不bùBẤTkhông干gānsuông净jìngsạchTừ cùng chữ:干净gān jìngHSK 1sạch手机shǒu jīHSK 1điện thoại di động手表shǒu biǎoHSK 2đồng hồ đeo tay手指shǒu zhǐHSK 3ngón tay手续shǒu xùHSK 3thủ tục手套shǒu tàoHSK 4găng tay手工shǒu gōngHSK 4thủ công手术shǒu shùHSK 4ca phẫu thuật手里shǒu lǐHSK 4trong tayXem thêm (3)Từ cận nghĩa:偷取tōu qǔtrộm cắp偷盗tōu dàotrộm cắp撬窃qiào qiètrộm cắp窃盗qiè dàotrộm cắp