窈窈[yǎo yǎo] [窈 窈]Lưu từKhácmơ hồ; tối tăm; xa và sâuChữ trong từ窈yǎo(văn học) sâu窈yǎo(văn học) sâuTừ cận nghĩa:模糊mó huHSK 5mơ hồ晕yūnHSK 6mơ hồ暧昧ài mèiHSK 6mơ hồ含糊hán huHSK 7mơ hồ糊涂hú tuHSK 7mơ hồ隐约yǐn yuēHSK 9mơ hồ悜chěngmơ hồ惚hūmơ hồ沌dùnmơ hồXem thêm (3)