竞逐[jìng zhú] [竞 逐]Lưu từKháccạnh tranh; thi đấu; theo đuổiChữ trong từ竞jìngcạnh tranh逐zhú(hình thức kết hợp) theo đuổiTừ cùng chữ:竞争jìng zhēngHSK 5cạnh tranh竞赛jìng sàiHSK 5thi đấu竞技jìng jìHSK 8thi đấu kỹ năng (ví dụ: thể thao)竞相jìng xiāngHSK 8đua nhau竞选jìng xuǎnHSK 8tham gia bầu cử角逐jué zhúHSK 8tranh giành驱逐qū zhúHSK 8trục xuất追逐zhuī zhúHSK 9đuổi theoTừ cận nghĩa:竞争jìng zhēngHSK 5cạnh tranh竞jìngcạnh tranh争锋zhēng fēngcạnh tranh打对台dǎ duì táicạnh tranh争强好胜zhēng qiáng hào shèngcạnh tranh