笑口弥勒[xiào kǒu mí lè] [笑 口 弥 勒]Lưu từKhácDi Lặc cườiChữ trong từ笑xiàocười口kǒumiệng弥míđầy勒lè(văn học) dây cươngTừ cùng chữ:笑话xiào huaHSK 2trò đùa笑话儿xiàohuarHSK 2biến thể er hoá của 笑话 (xiào hua)笑声xiào shēngHSK 6tiếng cười笑容xiào róngHSK 6nụ cười笑脸xiào liǎnHSK 6khuôn mặt tươi cười