笑哈哈[xiào hā hā] [笑 哈 哈]Lưu từKháccười sảng khoáiChữ trong từ笑xiàocười哈hā(thán từ) ha!哈hā(thán từ) ha!Từ cùng chữ:笑话xiào huaHSK 2trò đùa笑话儿xiàohuarHSK 2biến thể er hoá của 笑话 (xiào hua)哈哈hā hāHSK 3(tượng thanh) cười to笑声xiào shēngHSK 6tiếng cười笑容xiào róngHSK 6nụ cười笑脸xiào liǎnHSK 6khuôn mặt tươi cườiTừ cận nghĩa:哈哈大笑hā hā dà xiàocười sảng khoái