等距[děng jù] [等 距]Lưu từKháccách đềuChữ trong từ等děngđợi距jùcách một khoảng ... từTừ cùng chữ:等于děng yúHSK 2bằng等到děng dàoHSK 2đợi đến等待děng dàiHSK 3chờ差距chā jùHSK 5chênh lệch等候děng hòuHSK 5đợi等级děng jíHSK 5hạng焦距jiāo jùHSK 8tiêu cự