签字笔[qiān zì bǐ] [签 字 笔]Lưu từKhácbút dạ; bút bi nước; bút mực gelChữ trong từ签qiānký字zìchữ笔bǐkhoảnTừ cùng chữ:毛笔máo bǐHSK 5bút lông签名qiān míngHSK 5ký tên (bằng bút v.v.)签字qiān zìHSK 5ký tên签约qiān yuēHSK 5ký hợp đồng hoặc thỏa thuận签订qiān dìngHSK 5đồng ý và ký (một hiệp ước, v.v.)签证qiān zhèngHSK 5thị thực钢笔gāng bǐHSK 5bút máy铅笔qiān bǐHSK 6bút chì圆珠笔yuán zhū bǐHSK 6bút biXem thêm (2)Từ cận nghĩa:奇异笔qí yì bǐbút dạ (dụng cụ viết)