簇射[cù shè] [簇 射]Lưu từKhácphóng ra (bức xạ, hạt, v.v.)Chữ trong từ簇cùđông đúc射shèbắnTừ cùng chữ:发射fā shèHSK 5bắn (một vật thể)注射zhù shèHSK 5tiêm反射fǎn shèHSK 6phản chiếu放射fàng shèHSK 6phóng xạ簇拥cù yōngHSK 7vây quanh辐射fú shèHSK 7bức xạ投射tóu shèHSK 9ném (vật thể)折射zhé shèHSK 9khúc xạ