粪土[fèn tǔ] [粪 土]Lưu từKhácđất bẩn; phân và đất; (ví von) thứ vô giá trịChữ trong từ粪fènphân土tǔđấtTừ ghép:视如粪土shì rú fèn tǔcoi là vô giá trịTừ cùng chữ:本土běn tǔHSK 6quốc gia quê hương出土chū tǔHSK 7đào lên国土guó tǔHSK 7lãnh thổ quốc gia粪便fèn biànHSK 7phân混凝土hùn níng tǔHSK 7bê tông泥土ní tǔHSK 8đất领土lǐng tǔHSK 8lãnh thổTừ cận nghĩa:脏土zāng tǔđất bẩn