视如粪土[shì rú fèn tǔ] [视 如 粪 土]Lưu từKháccoi là vô giá trịChữ trong từ视shìbiến thể của 视 (shì)如rúnhư粪fènphân土tǔđấtTừ cùng chữ:视为shì wéiHSK 5coi như视频shì pínHSK 5video本土běn tǔHSK 6quốc gia quê hương出土chū tǔHSK 7đào lên国土guó tǔHSK 7lãnh thổ quốc gia混凝土hùn níng tǔHSK 7bê tông泥土ní tǔHSK 8đất视力shì lìHSK 8thị lực视察shì cháHSK 8thị sátXem thêm (3)