糊嘴[hú zuǐ] [糊 嘴]Lưu từKháckiếm sống chật vật; sống khó khănChữ trong từ糊húcháy khét嘴zuǐmiệngTừ cùng chữ:吵嘴chǎo zuǐHSK 7cãi nhau插嘴chā zuǐHSK 7ngắt lời (người khác đang nói)糊涂hú tuHSK 7mơ hồ咧嘴liě zuǐHSK 8cười toe toétTừ cận nghĩa:糊口hú kǒukiếm sống chật vật讨生活tǎo shēng huókiếm sống chật vật