糊口[hú kǒu] [糊 口]Lưu từKháckiếm sống chật vật; sống qua ngày một cách khó khănChữ trong từ糊húcháy khét口kǒumiệngTừ ghép:养家糊口yǎng jiā hú kǒu(thành ngữ) lo cho gia đìnhTừ cùng chữ:路口lù kǒuHSK 1giao lộ门口mén kǒuHSK 1cửa ra vào人口rén kǒuHSK 2dân số入口rù kǒuHSK 2lối vào出口chū kǒuHSK 2lối ra进口jìn kǒuHSK 4nhập khẩu伤口shāng kǒuHSK 6vết thương港口gǎng kǒuHSK 6cảng窗口chuāng kǒuHSK 6cửa sổXem thêm (3)Từ cận nghĩa:糊嘴hú zuǐkiếm sống chật vật讨生活tǎo shēng huókiếm sống chật vật