讨生活[tǎo shēng huó] [讨 生 活]Lưu từKháckiếm sống chật vật; sống cầm chừng; sống không mục đíchChữ trong từ讨tǎoxin生shēngđược sinh活huósốngTừ cùng chữ:生活shēng huóHSK 2sống讨论tǎo lùnHSK 2thảo luận快活kuài huoHSK 5vui vẻ讨厌tǎo yànHSK 5ghét灵活líng huóHSK 6linh hoạt复活fù huóHSK 7hồi sinh激活jī huóHSK 7kích hoạt忙活máng huoHSK 8rất bận rộn养活yǎng huoHSK 9chu cấpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:糊口hú kǒukiếm sống chật vật糊嘴hú zuǐkiếm sống chật vật