养家糊口[yǎng jiā hú kǒu] [养 GIA 糊 口]Lưu từKhác(thành ngữ) lo cho gia đìnhChữ trong từ养yǎngnuôi (động vật)家jiāGIAnhà糊húcháy khét口kǒumiệngTừ cùng chữ:路口lù kǒuHSK 1giao lộ门口mén kǒuHSK 1cửa ra vào人口rén kǒuHSK 2dân số入口rù kǒuHSK 2lối vào出口chū kǒuHSK 2lối ra养成yǎng chéngHSK 4bồi dưỡng进口jìn kǒuHSK 4nhập khẩu伤口shāng kǒuHSK 6vết thương养老yǎng lǎoHSK 6chu cấp cho người cao tuổi (thành viên gia đình)Xem thêm (3)