糖房
[táng fáng] [糖 房]
nhà máy đường
住房zhù fángHSK 2nhà ở厨房chú fángHSK 5nhà bếp健身房jiàn shēn fángHSK 5phòng gym书房shū fángHSK 6phòng đọc sách楼房lóu fángHSK 6một tòa nhà hai tầng trở lên病房bìng fángHSK 6phòng bệnh (của bệnh viện)糖葫芦táng hú luHSK 6quả sơn tra hoặc trái cây khác được bọc đường trên que tre客房kè fángHSK 8phòng dành cho khách票房piào fángHSK 8phòng vé