糖酵解[táng jiào jiě] [糖 酵 解]Lưu từKhácquá trình đường phân (chuyển hóa yếm khí của glucose)Chữ trong từ糖tángđường酵jiàomen解jiěchiaTừ cùng chữ:理解lǐ jiěHSK 3lĩnh hội了解liǎo jiěHSK 4hiểu缓解huǎn jiěHSK 4mang lại sự nhẹ nhõm分解fēn jiěHSK 5phân giải误解wù jiěHSK 5hiểu lầm调解tiáo jiěHSK 5hoà giải化解huà jiěHSK 6hoá giải瓦解wǎ jiěHSK 6sụp đổ糖葫芦táng hú luHSK 6quả sơn tra hoặc trái cây khác được bọc đường trên que treXem thêm (3)