絷[zhí]Lưu từKháckết nối; trói buộcTừ cận nghĩa:交通jiāo tōngHSK 2kết nối系xìHSK 3kết nối联系lián xìHSK 3kết nối沟通gōu tōngHSK 5kết nối挂钩guà gōuHSK 7kết nối贯通guàn tōngHSK 7kết nối接通jiē tōngHSK 8kết nối联网lián wǎngHSK 8kết nối (hoặc được kết nối) mạng媒合méi hékết nối (nhà tuyển dụng và người tìm việc, nam và nữ tìm kiếm đối tá…Xem thêm (3)