纠偏[jiū piān] [纠 偏]Lưu từKhácsửa lỗiChữ trong từ纠jiūtập hợp偏piāncứTừ cùng chữ:纠正jiū zhèngHSK 6sửa chữa纠纷jiū fēnHSK 6tranh chấp偏偏piān piānHSK 8(chỉ việc xảy ra hoàn toàn trái với mong muốn) không may纠缠jiū chánHSK 8bị rốiTừ cận nghĩa:反口fǎn kǒusửa lời改错gǎi cuòsửa lỗi纠错jiū cuòsửa lỗi