反口[fǎn kǒu] [反 口]Lưu từKhácsửa lời; phản cung; thất hứaChữ trong từ反fǎnngược口kǒumiệngTừ cùng chữ:路口lù kǒuHSK 1giao lộ门口mén kǒuHSK 1cửa ra vào人口rén kǒuHSK 2dân số入口rù kǒuHSK 2lối vào出口chū kǒuHSK 2lối ra反复fǎn fùHSK 3lặp đi lặp lại反对fǎn duìHSK 3phản đối反应fǎn yìngHSK 3phản ứng反正fǎn zhèngHSK 3dù sao đi nữaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:改错gǎi cuòsửa lỗi纠偏jiū piānsửa lỗi纠错jiū cuòsửa lỗi