约但[yuē dàn] [约 但]Lưu từKhácbiến thể của 约旦, JordanChữ trong từ约yuēhẹn但dànnhưngTừ ghép:约但河yuē dàn hébiến thể của 约旦河 (yuē dàn hé)Từ cùng chữ:不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)约会yuē huìHSK 4cuộc hẹn约束yuē shùHSK 5hạn chế约定yuē dìngHSK 6thoả thuận (sau khi thảo luận)约定俗成yuē dìng sú chéngHSK 9hình thành theo tập quán (thành ngữ)