约但河[yuē dàn hé] [约 但 河]Lưu từKhácbiến thể của 约旦河 (yuē dàn hé)Chữ trong từ约yuēhẹn但dànnhưng河hésôngTừ cùng chữ:约会yuē huìHSK 4cuộc hẹn约束yuē shùHSK 5hạn chế约定yuē dìngHSK 6thoả thuận (sau khi thảo luận)运河yùn héHSK 9kênh đào约定俗成yuē dìng sú chéngHSK 9hình thành theo tập quán (thành ngữ)