纵横字谜[zòng héng zì mí] [纵 横 字 谜]Lưu từKháctrò chơi ô chữChữ trong từ纵zòngthẳng đứng横héngngang字zìchữ谜mícâu đốTừ cùng chữ:纵横zòng héngHSK 6tung hoành猜谜cāi míHSK 7đoán câu đố纵容zòng róngHSK 9nuông chiều纵深zòng shēnHSK 9chiều sâu (từ trước ra sau)纵然zòng ránHSK 9dù cho纵观zòng guānHSK 9khảo sát toàn diện纵横交错zòng héng jiāo cuòHSK 9đan chéo (thành ngữ)Từ cận nghĩa:填字游戏tián zì yóu xìtrò chơi ô chữ