纵观【縱觀】
[zòng guān] [纵 观]
khảo sát toàn diện; tổng quan
从广阔视角全面观察或考察。
纵观人类历史的发展,科技创新始终是推动社会进步的关键力量。
zòng guān rén lèi lì shǐ de fā zhǎn, kē jì chuàng xīn shǐ zhōng shì tuī dòng shè huì jìn bù de guān jiàn lì liàng.Nhìn bao quát sự phát triển của lịch sử loài người, đổi mới công nghệ luôn là động lực then chốt thúc đẩy xã hội tiến bộ.