纵览[zòng lǎn] [纵 览]Lưu từKháccái nhìn toàn cảnh; khảo sát rộngChữ trong từ纵zòngthẳng đứng览lǎnnhìnTừ cùng chữ:展览zhǎn lǎnHSK 5trưng bày纵横zòng héngHSK 6tung hoành浏览liú lǎnHSK 8duyệt游览yóu lǎnHSK 9đi tham quan纵容zòng róngHSK 9nuông chiều纵深zòng shēnHSK 9chiều sâu (từ trước ra sau)纵然zòng ránHSK 9dù cho纵观zòng guānHSK 9khảo sát toàn diện纵横交错zòng héng jiāo cuòHSK 9đan chéo (thành ngữ)Từ cận nghĩa:俯瞰图fǔ kàn túcái nhìn toàn cảnh