练功[liàn gōng] [练 功]Lưu từKháctập thái cực quyền; luyện kung-fu (hoặc võ thuật khác); rèn luyện (múa, xiếc v.v.)Chữ trong từ练liànluyện tập功gōnghành động hoặc dịch vụ có côngTừ cùng chữ:练习liàn xíHSK 2luyện tập成功chéng gōngHSK 3thành công气功qì gōngHSK 6khí công基本功jī běn gōngHSK 7kỹ năng cơ bản立功lì gōngHSK 8lập công用功yòng gōngHSK 9chăm chỉTừ cận nghĩa:打太极dǎ tài jítập Thái Cực Quyền