组阁[zǔ gé] [组 阁]Lưu từKhácthành lập nội cácChữ trong từ组zǔhình thành阁géđình các (thường hai tầng)Từ cùng chữ:组成zǔ chéngHSK 2hình thành组长zǔ zhǎngHSK 2tổ trưởng组合zǔ héHSK 3lắp ráp组织zǔ zhīHSK 5tổ chức内阁nèi géHSK 8(chính phủ) nội các组建zǔ jiànHSK 9tổ chức组装zǔ zhuāngHSK 9lắp ráp