绕口令[rào kǒu lìng] [绕 口 令]Lưu từKháccâu nói líu lưỡiChữ trong từ绕ràoquấn口kǒumiệng令lìngra lệnhTừ cùng chữ:命令mìng lìngHSK 5mệnh lệnh口令kǒu lìngHSK 8mệnh lệnh bằng miệng绕行rào xíngHSK 8đi đường vòng (hoặc quanh co)下令xià lìngHSK 9ra lệnh司令sī lìngHSK 9sĩ quan chỉ huy指令zhǐ lìngHSK 9mệnh lệnh