绘文字[huì wén zì] [绘 VĂN 字]Lưu từKhácemojiChữ trong từ绘huìvẽ文wénVĂNlời văn字zìchữTừ cùng chữ:名字míng ziHSK 1tên (của người hoặc vật)汉字hàn zìHSK 1chữ Hán数字shù zìHSK 2chữ số文字wén zìHSK 3chữ viết签字qiān zìHSK 5ký tên绘画huì huàHSK 6vẽ识字shí zìHSK 6biết chữ赤字chì zìHSK 7thâm hụt (tài chính)繁体字fán tǐ zìHSK 7chữ Hán phồn thểXem thêm (3)