绞盘[jiǎo pán] [绞 盘]Lưu từKháctời kéoChữ trong từ绞jiǎovặn (sợi thành chỉ)盘pánđĩaTừ cùng chữ:光盘guāng pánHSK 4đĩa CD键盘jiàn pánHSK 5bàn phím磁盘cí pánHSK 7đĩa (máy tính)方向盘fāng xiàng pánHSK 7vô lăng硬盘yìng pánHSK 9đĩa cứng算盘suàn pánHSK 9bàn tính