绦子[tāo zi] [绦 子]Lưu từKhácdây lụa hoặc dây tết; ren hoặc thêu dùng để viềnChữ trong từ绦tāodây tết子zǐcon traiTừ ghép:褟绦子tā tāo ziviền renTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)