绿头巾[lǜ tóu jīn] [绿 头 巾]Lưu từKháckhăn xếp xanh (nghĩa bóng, biểu tượng của người bị cắm sừng)Chữ trong từ绿lǜmàu xanh lá头tóuđầu巾jīnkhănTừ cùng chữ:绿色lǜ sèHSK 2màu xanh lá绿茶lǜ cháHSK 3trà xanh围巾wéi jīnHSK 4khăn quàng毛巾máo jīnHSK 4khăn lau绿化lǜ huàHSK 6phủ xanh绿地lǜ dìHSK 8khu vực xanh (ví dụ: công viên đô thị hoặc vườn)绿灯lǜ dēngHSK 8đèn xanh (tín hiệu giao thông)