绿林好汉[lǜ lín hǎo hàn] [绿 林 HẢO 汉]Lưu từKhácanh hùng thực sự của Lục Lâm (ám chỉ nhân vật anh hùng kiểu Robin Hood)Chữ trong từ绿lǜmàu xanh lá林lín(dùng trong từ ghép) rừng好hǎoHẢOtốt汉hàndân tộc HánTừ cùng chữ:绿色lǜ sèHSK 2màu xanh lá绿茶lǜ cháHSK 3trà xanh绿化lǜ huàHSK 6phủ xanh绿地lǜ dìHSK 8khu vực xanh (ví dụ: công viên đô thị hoặc vườn)绿灯lǜ dēngHSK 8đèn xanh (tín hiệu giao thông)老汉lǎo hànHSK 8ông già