缝缝连连[féng féng lián lián] [缝 缝 连 连]Lưu từKhácthêu thùa; khâu váChữ trong từ缝féngkhâu缝féngkhâu连liánliên kết连liánliên kếtTừ cùng chữ:接连jiē liánHSK 5liên tục缝合féng héHSK 7khâu lại一连yī liánHSK 9liên tiếp相连xiāng liánHSK 9liên kếtTừ cận nghĩa:针线活zhēn xiàn huóthêu thùa针线活儿zhēn xiàn huó rthêu thùa针线活计zhēn xiàn huó jìthêu thùa