针线活[zhēn xiàn huó] [针 线 活]Lưu từKhácthêu thùa; may váChữ trong từ针zhēnkim线xiànchỉ活huósốngTừ ghép:针线活儿zhēn xiàn huó rthêu thùa针线活计zhēn xiàn huó jìthêu thùaTừ cùng chữ:生活shēng huóHSK 2sống针对zhēn duìHSK 4nhắm vào快活kuài huoHSK 5vui vẻ灵活líng huóHSK 6linh hoạt复活fù huóHSK 7hồi sinh激活jī huóHSK 7kích hoạt忙活máng huoHSK 8rất bận rộn养活yǎng huoHSK 9chu cấp针灸zhēn jiǔHSK 9châm cứuXem thêm (2)Từ cận nghĩa:缝缝连连féng féng lián liánthêu thùa针线活儿zhēn xiàn huó rthêu thùa针线活计zhēn xiàn huó jìthêu thùa