针线活计[zhēn xiàn huó jì] [针 线 活 计]Lưu từKhácthêu thùa; may váChữ trong từ针zhēnkim线xiànchỉ活huósống计jìtính toánTừ cùng chữ:设计shè jìHSK 3thiết kế预计yù jìHSK 3dự báo会计kuài jìHSK 4kế toán统计tǒng jìHSK 4thống kê针对zhēn duìHSK 4nhắm vào估计gū jìHSK 5ước tính共计gòng jìHSK 5tổng cộng合计hé jìHSK 7cộng tổng累计lěi jìHSK 8tính tổng tích lũyXem thêm (3)Từ cận nghĩa:针线活zhēn xiàn huóthêu thùa缝缝连连féng féng lián liánthêu thùa针线活儿zhēn xiàn huó rthêu thùa