缴枪不杀[jiǎo qiāng bù shā] [缴 枪 BẤT 杀]Lưu từKhác"đầu hàng sẽ được tha mạng"Chữ trong từ缴jiǎonộp枪qiāngsúng不bùBẤTkhông杀shāgiếtTừ cùng chữ:自杀zì shāHSK 5tự giết mình抹杀mǒ shāHSK 6xóa bỏ暗杀àn shāHSK 7ám sát缴纳jiǎo nàHSK 8nộp (thuế, v.v.)缴费jiǎo fèiHSK 8trả phí屠杀tú shāHSK 9tàn sát