网虫[wǎng chóng] [网 虫]Lưu từKhácnghiện internetChữ trong từ网wǎnglưới虫chóngdạng động vật cấp thấp, bao gồm côn trùng, ấu trùng côn trùng, giun…Từ cùng chữ:网上wǎng shàngHSK 1trực tuyến网友wǎng yǒuHSK 1bạn online网球wǎng qiúHSK 2quần vợt网站wǎng zhànHSK 2trang web网址wǎng zhǐHSK 4địa chỉ trang web网络wǎng luòHSK 4Internet网吧wǎng bāHSK 6quán Internet网页wǎng yèHSK 6trang web害虫hài chóngHSK 7côn trùng gây hạiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:网瘾wǎng yǐnnghiện Internet网络成瘾wǎng luò chéng yǐnnghiện Internet