羡慕嫉妒恨[xiàn mù jí dù hèn] [羡 慕 嫉 妒 恨]Lưu từKhácghen tị xanh cả người (tân ngữ khoảng năm 2009)Chữ trong từ羡xiànđố kị慕mùhâm mộ嫉jíghen tuông妒dùđố kỵ (thành công, tài năng)恨hènghétTừ cùng chữ:仇恨chóu hènHSK 7ghét悔恨huǐ hènHSK 7hối hận怨恨yuàn hènHSK 9oán giận羡慕xiàn mùHSK 9ganh tị