翻车鱼[fān chē yú] [翻 车 鱼]Lưu từKháccá mặt trăng (Mola mola)Chữ trong từ翻fānlật车chēxe鱼yúcáTừ cùng chữ:翻译fān yìHSK 4dịch翻番fān fānHSK 7tăng gấp đôi钓鱼diào yúHSK 7câu cá (bằng dây và lưỡi câu)鳄鱼è yúHSK 7cá sấu (lượng từ: 条 (tiáo))翻天覆地fān tiān fù dìHSK 7long trời lở đất翻来覆去fān lái fù qùHSK 7trằn trọc (khó ngủ)鲨鱼shā yúHSK 8cá mậpTừ cận nghĩa:曼波鱼màn bō yúcá mặt trăng (Mola mola)