老天[lǎo tiān] [LÃO 天]Lưu từKhácChúa Trời; Ông TrờiChữ trong từ老lǎoLÃOtiền tố dùng trước họ của một người hoặc số thứ tự sinh của các con…天tiānngàyTừ ghép:老天爷lǎo tiān yéChúa TrờiTừ cùng chữ:今天jīn tiānHSK 1hôm nay前天qián tiānHSK 1ngày hôm kia半天bàn tiānHSK 1nửa ngày后天hòu tiānHSK 1ngày mốt明天míng tiānHSK 1ngày mai昨天zuó tiānHSK 1hôm qua白天bái tiānHSK 1ban ngày老人lǎo rénHSK 1ông già hoặc bà già老师lǎo shīHSK 1giáo viênXem thêm (3)Từ cận nghĩa:天帝tiān dìChúa trời老天爷lǎo tiān yéChúa Trời