天帝[tiān dì] [天 帝]Lưu từKhácChúa trời; Thiên đếChữ trong từ天tiānngày帝dìhoàng đếTừ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết天上tiān shàngHSK 2trên trời天空tiān kōngHSK 3bầu trời天真tiān zhēnHSK 4ngây thơ天才tiān cáiHSK 5thiên tài天文tiān wénHSK 5thiên văn天然气tiān rán qìHSK 5khí tự nhiên上帝Shàng dìHSK 6Thượng Đế天下tiān xiàHSK 6vùng đất dưới trờiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:老天lǎo tiānChúa Trời老天爷lǎo tiān yéChúa Trời