聊以解闷[liáo yǐ jiě mèn] [聊 以 解 闷]Lưu từKhácdùng để giảm bớt nỗi buồn chán ở một mức độ nào đóChữ trong từ聊liáonói chuyện以yǐsử dụng解jiěchia闷mēnngột ngạtTừ cùng chữ:聊天liáo tiānHSK 4trò chuyện聊天儿liáo tiān rHSK 6nói chuyện沉闷chén mènHSK 7ngột ngạt (về thời tiết)烦闷fán mènHSK 7buồn bực